TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

猟犬(りょうけん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
りょうけんryōken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 猟 ?·犬 khuyển

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

猟犬 nghĩa là chó săn.

Nghĩa của 猟犬

Danh từ

  1. Chó săn.

Cách viết khác: かりいぬ

Câu ví dụ với 猟犬

  • 猟犬が森のほうにいった。 Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.Tatoeba #77911
  • 猟犬たちはキツネの匂いの跡をたどった。 Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.Tatoeba #77909

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hound; hunting dog; gun dog

Câu hỏi thường gặp

猟犬 nghĩa là gì?

猟犬 (danh từ) nghĩa là chó săn.

猟犬 đọc là gì?

猟犬 đọc là りょうけん (romaji: ryōken).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.