TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

警察犬(けいさつけん)

けいさつけんkeisatsuken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢNH SÁT KHUYỂN 警 cảnh·察 sát·犬 khuyển

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảnh sát khuyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

警察犬 nghĩa là cảnh khuyển.

Nghĩa của 警察犬

Danh từ

  1. Cảnh khuyển.

Câu ví dụ với 警察犬

  • 警察犬の方が行方不明になった。 Con chó nghiệp vụ đã bị mất tích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11041396

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ police dog; K9

Câu hỏi thường gặp

警察犬 nghĩa là gì?

警察犬 (danh từ) nghĩa là cảnh khuyển.

警察犬 đọc là gì?

警察犬 đọc là けいさつけん (romaji: keisatsuken).

Âm Hán Việt của 警察犬 là gì?

Âm Hán Việt của 警察犬 là "cảnh sát khuyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.