牧羊犬
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục dương khuyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
牧羊犬 nghĩa là chó chăn cừu.
Nghĩa của 牧羊犬
Danh từ
- Chó chăn cừu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheepdog
Câu hỏi thường gặp
牧羊犬 nghĩa là gì?
牧羊犬 (danh từ) nghĩa là chó chăn cừu.
牧羊犬 đọc là gì?
牧羊犬 đọc là ぼくようけん (romaji: bokuyōken).
Âm Hán Việt của 牧羊犬 là gì?
Âm Hán Việt của 牧羊犬 là "mục dương khuyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.