祖父
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tổ phụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
祖父 nghĩa là ông.
Nghĩa của 祖父
Danh từ
- Ông.
Cách viết khác: じじ, じい, おおじ, おじ, そぶ
Từ liên quan với 祖父
Từ ghép có 祖父
Câu ví dụ với 祖父
- 祖父は5年前に他界した。 Ông tôi đã mất 5 năm trước.Tatoeba #140718
- 彼の祖父は年の割にまだたいへん健康だ。 Ông anh ta vẫn trông rất khỏe mạnh cho dù đã có tuổi.Tatoeba #116632
- 祖父は昔の話をしてくれます。 Ông tôi kể cho chúng tôi nghe về những điều xưa cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140696
- 私の祖父は気難しい。 Ông tôi rất khó chiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163174
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grandfather
- Danh từ old man
- Danh từ kyogen mask used for the role of an old man
Câu hỏi thường gặp
祖父 nghĩa là gì?
祖父 (danh từ) nghĩa là ông.
祖父 đọc là gì?
祖父 đọc là そふ (romaji: sofu).
Âm Hán Việt của 祖父 là gì?
Âm Hán Việt của 祖父 là "tổ phụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.