TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

叔父(おじ)

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
おじoji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÚC PHỤ 叔 thúc·父 phụ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thúc phụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

叔父 nghĩa là chú, thúc phụ, bác.

Nghĩa của 叔父

Danh từ

  1. Chú, thúc phụ, bác. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 伯父, はくふ, しゅくふ

Từ liên quan với 叔父

Từ ghép có 叔父

Câu ví dụ với 叔父

  • 叔父が私に本を買ってくれた。 Chú tôi đã mua cho tôi sách.Tatoeba #147938
  • 彼は叔父の財産をついだ。 Anh ta được thừa kế tài sản từ người chú.Tatoeba #104319
  • 私は叔父を見送りに駅まで行って来たところだ。 Tôi vừa tiễn chú tôi ra nhà ga.Tatoeba #156001
  • 私の叔父には子供が三人いる。 Bác tôi có 3 người con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163350
  • エドワードが叔父の財産を継いだ。 Edward thừa kế đất đai của chú cậu ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227958
  • 叔父はすらっとしているが、叔母は太っている。 Chú tôi gầy nhưng dì tôi lại béo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227721

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uncle

Câu hỏi thường gặp

叔父 nghĩa là gì?

叔父 (danh từ) nghĩa là chú, thúc phụ, bác.

叔父 đọc là gì?

叔父 đọc là おじ (romaji: oji).

Âm Hán Việt của 叔父 là gì?

Âm Hán Việt của 叔父 là "thúc phụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.