伯父
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bá phụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
伯父 nghĩa là bá phụ, bác, chú.
Nghĩa của 伯父
Danh từ
- cổ Bá phụ, bác, chú. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 伯父
- 伯父貴 — Bác, chú.
Câu ví dụ với 伯父
- 私の伯父はフィンランドへ行ったことがあります。 Bác tôi đã từng đến Phần Lan.Tatoeba #9007540
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uncle (one's father's older brother) (cổ)
Câu hỏi thường gặp
伯父 nghĩa là gì?
伯父 (danh từ) nghĩa là bá phụ, bác, chú.
伯父 đọc là gì?
伯父 đọc là えおじ (romaji: eoji).
Âm Hán Việt của 伯父 là gì?
Âm Hán Việt của 伯父 là "bá phụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.