TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

教父(きょうふ)

きょうふkyōfu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁO PHỤ 教 giáo·父 phụ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo phụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

教父 nghĩa là cha đỡ đầu, giáo phụ.

Nghĩa của 教父

Danh từ

  1. Cha đỡ đầu.
  2. Giáo phụ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ godfather; sponsor
  • Danh từ Church Father

Câu hỏi thường gặp

教父 nghĩa là gì?

教父 (danh từ) nghĩa là cha đỡ đầu, giáo phụ.

教父 đọc là gì?

教父 đọc là きょうふ (romaji: kyōfu).

Âm Hán Việt của 教父 là gì?

Âm Hán Việt của 教父 là "giáo phụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.