港
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
港 nghĩa là cảng, hải cảng.
Nghĩa của 港
Danh từ
- Cảng, hải cảng.
Cách viết khác: 湊
Từ ghép có 港
- 空港 — Sân bay, phi trường.
- 香港 — Hương Cảng, Hồng Kông, Hồng Công.
- 港湾 — Bến cảng.
- 港市 — Thành phố cảng.
- 海港 — Hải cảng.
- 港湾都市 — Thành phố cảng.
- 桑港 — Xăng Phăng, Cựu Kim Sơn.
- 三角港 — Cảng Misumi.
- 八代港 — Cảng Yatsushiro.
- 成田国際空港 — Sân bay quốc tế Narita.
- 新東京国際空港 — Sân bay quốc tế Tokyo mới (tên gọi cũ của:w:vi:Sân bay quốc tế Narita, Sân bay quốc tế Narita)
- 新潟港 — Cảng Niigata.
- 明石港 — Cảng Akashi.
- 熊本港 — Cảng Kumamoto.
- 鳥羽港 — Cảng Toba.
Câu ví dụ với 港
- この港は封鎖されうる。 Cảng biển này có thể sẽ bị phong tỏa.Tatoeba #221978
- 我々は港の方へ航行し始めた。 Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185856
- 私たちは港の方向へ船を動かし始めた。 Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165820
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ harbour; harbor; port
Câu hỏi thường gặp
港 nghĩa là gì?
港 (danh từ) nghĩa là cảng, hải cảng.
港 đọc là gì?
港 đọc là みなと (romaji: minato).
Âm Hán Việt của 港 là gì?
Âm Hán Việt của 港 là "cảng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.