TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

港(みなと)

JLPT N4 từ thông dụng
みなとminato giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢNG 港 cảng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

港 nghĩa là cảng, hải cảng.

Nghĩa của 港

Danh từ

  1. Cảng, hải cảng.

Cách viết khác: 湊

Từ ghép có 港

Câu ví dụ với 港

  • この港は封鎖されうる。 Cảng biển này có thể sẽ bị phong tỏa.Tatoeba #221978
  • 我々は港の方へ航行し始めた。 Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185856
  • 私たちは港の方向へ船を動かし始めた。 Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165820

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harbour; harbor; port

Câu hỏi thường gặp

港 nghĩa là gì?

港 (danh từ) nghĩa là cảng, hải cảng.

港 đọc là gì?

港 đọc là みなと (romaji: minato).

Âm Hán Việt của 港 là gì?

Âm Hán Việt của 港 là "cảng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.