なりたこくさいくうこうnaritakokusaikūkōgiọng máy của trình duyệt
Âm Hán ViệtTHÀNH ĐIỀN QUỐC TẾ KHÔNG CẢNG成 thành·田 điền·国 quốc·際 tế·空 không·港 cảng
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thành điền quốc tế không cảng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
成田国際空港 (danh từ riêng) nghĩa là Sân bay quốc tế Narita.
成田国際空港 đọc là gì?
成田国際空港 đọc là なりたこくさいくうこう (romaji: naritakokusaikūkō).
Âm Hán Việt của 成田国際空港 là gì?
Âm Hán Việt của 成田国際空港 là "thành điền quốc tế không cảng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.