TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

八代港

tên riêng
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁT ĐẠI CẢNG 八 bát·代 đại·港 cảng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bát đại cảng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

八代港 nghĩa là cảng yatsushiro.

Nghĩa của 八代港

Danh từ riêng

  1. Cảng Yatsushiro.

Câu hỏi thường gặp

八代港 nghĩa là gì?

八代港 (danh từ riêng) nghĩa là cảng yatsushiro.

Âm Hán Việt của 八代港 là gì?

Âm Hán Việt của 八代港 là "bát đại cảng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.