極
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
極 nghĩa là cực.
Nghĩa của 極
Danh từ
- Cực.
Từ ghép có 極
- 極端 — Cực đoan.
- 南極 — Nam cực.
- 北極 — Bắc cực.
- 極度 — Cực độ.
- 極東 — Viễn Đông.
- 極小 — Cực tiểu, tối thiểu.
- 積極 — Tích cực.
- 極右 — Cực hữu.
- 消極 — Tiêu cực.
- 極楽 — Cực lạc, thiên đường.
- 電極 — Điện cực.
- 極左 — Cực tả.
- 極刑 — Tử hình, án tử hình.
- 陰極 — Âm cực.
- 極楽鳥 — Chim thiên đường.
- 極大 — Cực đại, cực điểm, tối đa.
- 陽極 — Dương cực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pole
- Danh từ climax; extreme; extremity; culmination; height
Câu hỏi thường gặp
極 nghĩa là gì?
極 (danh từ) nghĩa là cực.
極 đọc là gì?
極 đọc là きょく (romaji: kyoku).
Âm Hán Việt của 極 là gì?
Âm Hán Việt của 極 là "cực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.