TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

極刑(きょっけい)

きょっけいkyokkei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰC HÌNH 極 cực·刑 hình

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cực hình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

極刑 nghĩa là tử hình, án tử hình.

Nghĩa của 極刑

Danh từ

  1. Tử hình, án tử hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capital punishment; death penalty; maximum penalty; ultimate punishment

Câu hỏi thường gặp

極刑 nghĩa là gì?

極刑 (danh từ) nghĩa là tử hình, án tử hình.

極刑 đọc là gì?

極刑 đọc là きょっけい (romaji: kyokkei).

Âm Hán Việt của 極刑 là gì?

Âm Hán Việt của 極刑 là "cực hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.