TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

植民地化(しょくみんちか)

しょくみんちかshokuminchika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC DÂN ĐỊA HOÁ 植 thực·民 dân·地 địa·化 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực dân địa hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

植民地化 nghĩa là sự di dân.

Nghĩa của 植民地化

Danh từ

  1. Sự chiếm làm thuộc địa, sự di dân.

Từ ghép có 植民地化

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colonization; colonisation

Câu hỏi thường gặp

植民地化 nghĩa là gì?

植民地化 (danh từ) nghĩa là sự di dân.

植民地化 đọc là gì?

植民地化 đọc là しょくみんちか (romaji: shokuminchika).

Âm Hán Việt của 植民地化 là gì?

Âm Hán Việt của 植民地化 là "thực dân địa hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.