TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

植物学(しょくぶつがく)

しょくぶつがくshokubutsugaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC VẬT HỌC 植 thực·物 vật·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực vật học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

植物学 nghĩa là thực vật học.

Nghĩa của 植物学

Danh từ

  1. Thực vật học.

Từ ghép có 植物学

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ botany

Câu hỏi thường gặp

植物学 nghĩa là gì?

植物学 (danh từ) nghĩa là thực vật học.

植物学 đọc là gì?

植物学 đọc là しょくぶつがく (romaji: shokubutsugaku).

Âm Hán Việt của 植物学 là gì?

Âm Hán Việt của 植物学 là "thực vật học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.