維管束植物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “duy quản thúc thực vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
維管束植物 nghĩa là thực vật có mạch, thực vật bậc cao.
Nghĩa của 維管束植物
Danh từ
- Thực vật có mạch, thực vật bậc cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vascular plant
Câu hỏi thường gặp
維管束植物 nghĩa là gì?
維管束植物 (danh từ) nghĩa là thực vật có mạch, thực vật bậc cao.
維管束植物 đọc là gì?
維管束植物 đọc là いかんそくしょくぶつ (romaji: ikansokushokubutsu).
Âm Hán Việt của 維管束植物 là gì?
Âm Hán Việt của 維管束植物 là "duy quản thúc thực vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.