TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

棚(たな)

JLPT N4 từ thông dụng
たなtana giọng máy của trình duyệt

棚 nghĩa là giá, giá sách.

Nghĩa của 棚

Danh từ

  1. Giá, giá sách.

Từ ghép có 棚

Câu ví dụ với 棚

  • 私はそのたなの上の赤いのが好きです。 Tôi thích những cái màu đỏ trên cái giá đó.Tatoeba #160372
  • 彼はその本を棚の上に置きました。 Cậu ta đặt cuốn sách lên giá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #409243

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shelf; ledge; rack
  • Danh từ trellis

Câu hỏi thường gặp

棚 nghĩa là gì?

棚 (danh từ) nghĩa là giá, giá sách.

棚 đọc là gì?

棚 đọc là たな (romaji: tana).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.