棚
棚 nghĩa là giá, giá sách.
Nghĩa của 棚
Danh từ
- Giá, giá sách.
Từ ghép có 棚
Câu ví dụ với 棚
- 私はそのたなの上の赤いのが好きです。 Tôi thích những cái màu đỏ trên cái giá đó.Tatoeba #160372
- 彼はその本を棚の上に置きました。 Cậu ta đặt cuốn sách lên giá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #409243
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shelf; ledge; rack
- Danh từ trellis
Câu hỏi thường gặp
棚 nghĩa là gì?
棚 (danh từ) nghĩa là giá, giá sách.
棚 đọc là gì?
棚 đọc là たな (romaji: tana).