Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
大陸棚 nghĩa là thềm lục địa.
Nghĩa của 大陸棚
Danh từ
Thềm lục địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ continental shelf
Câu hỏi thường gặp
大陸棚 nghĩa là gì?
大陸棚 (danh từ) nghĩa là thềm lục địa.
大陸棚 đọc là gì?
大陸棚 đọc là たいりくだな (romaji: tairikudana).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.