TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

書棚(しょだな)

しょだなshodana giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 書 thư·棚 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

書棚 nghĩa là giá sách, kệ sách.

Nghĩa của 書棚

Danh từ

  1. Giá sách, kệ sách.

Câu ví dụ với 書棚

  • これらの本を書棚へ戻しなさい。 Mang những cuốn sách này trở lại giá sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217760

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bookshelf

Câu hỏi thường gặp

書棚 nghĩa là gì?

書棚 (danh từ) nghĩa là giá sách, kệ sách.

書棚 đọc là gì?

書棚 đọc là しょだな (romaji: shodana).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.