森
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đỗ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
森 nghĩa là rừng.
Nghĩa của 森
Danh từ
- Rừng.
Cách viết khác: 杜
Từ ghép có 森
Câu ví dụ với 森
- 猟犬が森のほうにいった。 Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.Tatoeba #77911
- 私は一人で森を歩いた。 Tôi đã đi một mình vào trong khu rừng.Tatoeba #158463
- 木を見て森を見ず。 Thấy cây mà chẳng thấy rừng.Tatoeba #80083
- 君は木を見て森を見とらんぞ。 Thấy cây mà chẳng thấy rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176872
- 動物たちは森に住んでいる。 Động vật sinh sống ở trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123782
- 我々は森の中で道に迷った。 Chúng tôi đã đi lạc trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185754
- その少年は森の中で道に迷った。 Chàng trai lạc đường trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209068
- その老人は森の中で道に迷ったのですか。 Có phải ông già đã bị lạc trong rừng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206115
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forest
- Danh từ shrine grove
Câu hỏi thường gặp
森 nghĩa là gì?
森 (danh từ) nghĩa là rừng.
森 đọc là gì?
森 đọc là もり (romaji: mori).
Âm Hán Việt của 森 là gì?
Âm Hán Việt của 森 là "đỗ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.