戸棚
とだなtodana
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
戸棚 nghĩa là tủ khóa.
Nghĩa của 戸棚
Danh từ
- Tủ khóa.
Cách viết khác: 戸だな
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cupboard; locker; closet; wardrobe; cabinet
Câu hỏi thường gặp
戸棚 nghĩa là gì?
戸棚 (danh từ) nghĩa là tủ khóa.
戸棚 đọc là gì?
戸棚 đọc là とだな (romaji: todana).