Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
棒高跳び nghĩa là nhảy sào.
Nghĩa của 棒高跳び
Danh từ
Nhảy sào.
Cách viết khác: 棒高跳, 棒高飛び, 棒高とび
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pole vault
Câu hỏi thường gặp
棒高跳び nghĩa là gì?
棒高跳び (danh từ) nghĩa là nhảy sào.
棒高跳び đọc là gì?
棒高跳び đọc là ぼうたかとび (romaji: bōtakatobi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.