林
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
林 nghĩa là rừng.
Nghĩa của 林
Danh từ
- Rừng.
Từ ghép có 林
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wood; woods; forest; grove; copse
- Danh từ bunch (of something); cluster; line; collection
Câu hỏi thường gặp
林 nghĩa là gì?
林 (danh từ) nghĩa là rừng.
林 đọc là gì?
林 đọc là はやし (romaji: hayashi).
Âm Hán Việt của 林 là gì?
Âm Hán Việt của 林 là "lâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.