雨林
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vũ lâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
雨林 nghĩa là rừng mưa.
Nghĩa của 雨林
Danh từ
- Rừng mưa.
Từ ghép có 雨林
Câu ví dụ với 雨林
- 熱帯雨林は残されるべきだ。 Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121864
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rainforest
Câu hỏi thường gặp
雨林 nghĩa là gì?
雨林 (danh từ) nghĩa là rừng mưa.
雨林 đọc là gì?
雨林 đọc là うりん (romaji: urin).
Âm Hán Việt của 雨林 là gì?
Âm Hán Việt của 雨林 là "vũ lâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.