枕
JLPT N2 từ thông dụng
まくらmakura
giọng máy của trình duyệt
枕 nghĩa là gối.
Nghĩa của 枕
Danh từ
- Gối.
Từ ghép có 枕
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pillow; bolster
- Danh từ introduction (e.g. to a rakugo story); lead-in
Câu hỏi thường gặp
枕 nghĩa là gì?
枕 (danh từ) nghĩa là gối.
枕 đọc là gì?
枕 đọc là まくら (romaji: makura).