Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thôn lạc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
村落 nghĩa là làng, làng quê, xóm.
Nghĩa của 村落
Danh từ
Làng, làng quê, xóm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ village; hamlet; settlement
Câu hỏi thường gặp
村落 nghĩa là gì?
村落 (danh từ) nghĩa là làng, làng quê, xóm.
村落 đọc là gì?
村落 đọc là そんらく (romaji: sonraku).
Âm Hán Việt của 村落 là gì?
Âm Hán Việt của 村落 là "thôn lạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.