束
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
束 nghĩa là bó, chùm.
Nghĩa của 束
Danh từ
- Bó, chùm.
Cách viết khác: 把
Từ ghép có 束
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bundle; bunch; sheaf
Câu hỏi thường gặp
束 nghĩa là gì?
束 (danh từ) nghĩa là bó, chùm.
束 đọc là gì?
束 đọc là たば (romaji: taba).
Âm Hán Việt của 束 là gì?
Âm Hán Việt của 束 là "thúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.