錫杖
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tích trượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
錫杖 nghĩa là tích trượng, thiền trượng.
Nghĩa của 錫杖
Danh từ
- Tích trượng, thiền trượng. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: さくじょう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ khakkhara (staff topped with metal rings traditionally carried by monks); pewter staff
Câu hỏi thường gặp
錫杖 nghĩa là gì?
錫杖 (danh từ) nghĩa là tích trượng, thiền trượng.
錫杖 đọc là gì?
錫杖 đọc là しゃくじょう (romaji: shakujō).
Âm Hán Việt của 錫杖 là gì?
Âm Hán Việt của 錫杖 là "tích trượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.