札
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
札 nghĩa là giấy bạc.
Nghĩa của 札
Danh từ
- Giấy bạc.
Từ ghép có 札
Câu ví dụ với 札
- 1000円札をくずしていただけませんか。 Bạn có thể đổi tờ 1000 Yên này thành tiền lẻ giúp tôi được không?Tatoeba #236120
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ banknote; bill; note; paper money
Câu hỏi thường gặp
札 nghĩa là gì?
札 (danh từ) nghĩa là giấy bạc.
札 đọc là gì?
札 đọc là さつ (romaji: satsu).
Âm Hán Việt của 札 là gì?
Âm Hán Việt của 札 là "trát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.