TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

札入(さつい)れ

さついれsatsuire giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 札 trát·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

札入れ nghĩa là ví, bóp.

Nghĩa của 札入れ

Danh từ

  1. Ví, bóp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wallet; billfold

Câu hỏi thường gặp

札入れ nghĩa là gì?

札入れ (danh từ) nghĩa là ví, bóp.

札入れ đọc là gì?

札入れ đọc là さついれ (romaji: satsuire).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.