TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

値札(ねふだ)

ねふだnefuda giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỊ TRÁT 値 trị·札 trát

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trị trát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

値札 nghĩa là nhãn giá, bảng giá.

Nghĩa của 値札

Danh từ

  1. Nhãn giá, bảng giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ price tag; price label

Câu hỏi thường gặp

値札 nghĩa là gì?

値札 (danh từ) nghĩa là nhãn giá, bảng giá.

値札 đọc là gì?

値札 đọc là ねふだ (romaji: nefuda).

Âm Hán Việt của 値札 là gì?

Âm Hán Việt của 値札 là "trị trát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.