荷札
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà trát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
荷札 nghĩa là nhãn.
Nghĩa của 荷札
Danh từ
- Nhãn.
Câu ví dụ với 荷札
- 荷物にこの荷札を貼ってください。 Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #537493
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ label; tag
Câu hỏi thường gặp
荷札 nghĩa là gì?
荷札 (danh từ) nghĩa là nhãn.
荷札 đọc là gì?
荷札 đọc là にふだ (romaji: nifuda).
Âm Hán Việt của 荷札 là gì?
Âm Hán Việt của 荷札 là "hà trát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.