時代劇
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thời đại kịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
時代劇 nghĩa là phim lịch sử, phim cổ trang.
Nghĩa của 時代劇
Danh từ
- Phim lịch sử, phim cổ trang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ historical play; period drama
Câu hỏi thường gặp
時代劇 nghĩa là gì?
時代劇 (danh từ) nghĩa là phim lịch sử, phim cổ trang.
時代劇 đọc là gì?
時代劇 đọc là じだいげき (romaji: jidaigeki).
Âm Hán Việt của 時代劇 là gì?
Âm Hán Việt của 時代劇 là "thời đại kịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.