TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

時代劇(じだいげき)

từ thông dụng
じだいげきjidaigeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỜI ĐẠI KỊCH 時 thời·代 đại·劇 kịch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thời đại kịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

時代劇 nghĩa là phim lịch sử, phim cổ trang.

Nghĩa của 時代劇

Danh từ

  1. Phim lịch sử, phim cổ trang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ historical play; period drama

Câu hỏi thường gặp

時代劇 nghĩa là gì?

時代劇 (danh từ) nghĩa là phim lịch sử, phim cổ trang.

時代劇 đọc là gì?

時代劇 đọc là じだいげき (romaji: jidaigeki).

Âm Hán Việt của 時代劇 là gì?

Âm Hán Việt của 時代劇 là "thời đại kịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.