TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

持(も)ち

JLPT N1 từ thông dụng
もちmochi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 持 trì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 持ち

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ having; holding; possessing; owning; using
  • Danh từ wear; durability; life
  • Danh từ shouldering (an expense); being responsible (for paying)
  • Danh từ draw (in go, poetry contest, etc.); tie (trang trọng)

Cách viết khác: 保ち

Từ ghép có 持ち

Câu ví dụ với 持ち

  • 私は小銭の持ち合わせがない。 Tôi không mang theo tiền lẻ.Tatoeba #155891
  • トムは過激な思想の持ち主だ。 Tom có tư tưởng cực đoan.Tatoeba #2692387
  • 彼女は金持ちの老人と結婚した。 Cô ấy kết hôn với một triệu phú già.Tatoeba #90390
  • 彼は金持ちのように思える。 Anh ta nhìn cũng giống như một người giàu.Tatoeba #108157
  • 手持ちのお金はありません。 Bây giờ tôi không có tiền trong người.Tatoeba #148546
  • 25セント硬貨をお持ちですか。 Bạn có đồng 25 xu nào không?Tatoeba #235558
  • 女兄弟を何人お持ちですか? Nhà bạn có mấy chị em gái?Tatoeba #1221987
  • トムはあまり持ち合わせがない。 Tom không mang theo nhiều tiền trong người.Tatoeba #2426743

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.