持ち合わせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
持ち合わせる nghĩa là mang.
Nghĩa của 持ち合わせる
Động từ
- Mang.
Cách viết khác: 持ちあわせる, 持ち合せる
Cách chia của 持ち合わせる
| Thể lịch sự (ます) | 持ち合わせます |
| Thể て | 持ち合わせて |
| Quá khứ (た) | 持ち合わせた |
| Phủ định (ない) | 持ち合わせない |
| Khả năng | 持ち合わせられる |
| Ý chí (よう) | 持ち合わせよう |
| Điều kiện (ば) | 持ち合わせれば |
| Bị động | 持ち合わせられる |
| Sai khiến | 持ち合わせさせる |
| Mệnh lệnh | 持ち合わせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 持ち合わせる
- 私は金を持ち合わせていない。 Bây giờ tôi không mang theo tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157563
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to happen to have; to have on hand; to carry (e.g. money)
Câu hỏi thường gặp
持ち合わせる nghĩa là gì?
持ち合わせる (động từ) nghĩa là mang.
持ち合わせる đọc là gì?
持ち合わせる đọc là もちあわせる (romaji: mochiawaseru).