TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

拾(ひろ)う

JLPT N4 từ thông dụng
ひろうhirou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 拾 thập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

拾う nghĩa là nhặt, lượm, tìm thấy, tìm.

Nghĩa của 拾う

Động từ

  1. Nhặt, lượm.
  2. Tìm thấy, tìm.

Cách chia của 拾う

Thể lịch sự (ます)拾います
Thể て拾って
Quá khứ (た)拾った
Phủ định (ない)拾わない
Khả năng拾える
Ý chí (よう)拾おう
Điều kiện (ば)拾えば
Bị động拾われる
Sai khiến拾わせる
Mệnh lệnh拾え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 拾う

  • 拾った者が持ち主。 Ai tìm thấy thì được hưởng, ai làm mất thì ráng chịu.Tatoeba #76034
  • この財布はどこで拾ったのですか。 Anh đã tìm thấy cái ví này ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221895
  • タクシーを拾うのに苦労した。 Tôi đã gặp khố khăn để kiếm một xe tắc xi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203697

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pick up; to gather
  • Động từ to find (and pick up; something someone has dropped)
  • Động từ to select; to choose; to pick out
  • Động từ to get (unexpectedly); to hit upon (luck, an opportunity, etc.); to snatch (an unexpected victory); to pull off
  • Động từ to pick up (someone; in a car, etc.)
  • Động từ to flag down (a taxi); to hail
  • Động từ to pick up (a signal, sound, interference, etc.)
  • Động từ to (just manage to) return (the ball); to return (a difficult shot)
  • Động từ to take on (someone in adverse circumstances); to employ; to give a job; to take in
  • Động từ to walk; to go on foot

Câu hỏi thường gặp

拾う nghĩa là gì?

拾う (động từ) nghĩa là nhặt, lượm, tìm thấy, tìm.

拾う đọc là gì?

拾う đọc là ひろう (romaji: hirou).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.