師走
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sư tẩu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
師走 nghĩa là tháng mười hai.
Nghĩa của 師走
Danh từ
- Tháng mười hai.
Cách viết khác: しはす
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ twelfth month (esp. of the lunar calendar); December
Câu hỏi thường gặp
師走 nghĩa là gì?
師走 (danh từ) nghĩa là tháng mười hai.
師走 đọc là gì?
師走 đọc là しわす (romaji: shiwasu).
Âm Hán Việt của 師走 là gì?
Âm Hán Việt của 師走 là "sư tẩu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.