TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

師走(しわす)

từ thông dụng
しわすshiwasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƯ TẨU 師 sư·走 tẩu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sư tẩu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

師走 nghĩa là tháng mười hai.

Nghĩa của 師走

Danh từ

  1. Tháng mười hai.

Cách viết khác: しはす

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twelfth month (esp. of the lunar calendar); December

Câu hỏi thường gặp

師走 nghĩa là gì?

師走 (danh từ) nghĩa là tháng mười hai.

師走 đọc là gì?

師走 đọc là しわす (romaji: shiwasu).

Âm Hán Việt của 師走 là gì?

Âm Hán Việt của 師走 là "sư tẩu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.