大日本帝国
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại nhật bản đế quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大日本帝国 nghĩa là đế quốc nhật bản.
Nghĩa của 大日本帝国
Danh từ riêng
- Đế quốc Nhật Bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Empire of Japan (Japan's official name under the Meiji Constitution)
Câu hỏi thường gặp
大日本帝国 nghĩa là gì?
大日本帝国 (danh từ riêng) nghĩa là đế quốc nhật bản.
大日本帝国 đọc là gì?
大日本帝国 đọc là だいにっぽんていこく (romaji: dainipponteikoku).
Âm Hán Việt của 大日本帝国 là gì?
Âm Hán Việt của 大日本帝国 là "đại nhật bản đế quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.