TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大日本帝国(だいにっぽんていこく)

tên riêng
だいにっぽんていこくdainipponteikoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI NHẬT BẢN ĐẾ QUỐC 大 đại·日 nhật·本 bản·帝 đế·国 quốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại nhật bản đế quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大日本帝国 nghĩa là đế quốc nhật bản.

Nghĩa của 大日本帝国

Danh từ riêng

  1. Đế quốc Nhật Bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Empire of Japan (Japan's official name under the Meiji Constitution)

Câu hỏi thường gặp

大日本帝国 nghĩa là gì?

大日本帝国 (danh từ riêng) nghĩa là đế quốc nhật bản.

大日本帝国 đọc là gì?

大日本帝国 đọc là だいにっぽんていこく (romaji: dainipponteikoku).

Âm Hán Việt của 大日本帝国 là gì?

Âm Hán Việt của 大日本帝国 là "đại nhật bản đế quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.