工学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cong học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 工学
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ engineering
Từ ghép có 工学
Câu ví dụ với 工学
- 電子工学にいくつかの新しい発見が見られる。 Có thể thấy một vài phát kiến mới trong kỹ thuật điện.Tatoeba #124825
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).