機械工学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ giới cong học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
機械工学 nghĩa là kĩ thuật cơ khí.
Nghĩa của 機械工学
Danh từ
- Kĩ thuật cơ khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mechanical engineering
Câu hỏi thường gặp
機械工学 nghĩa là gì?
機械工学 (danh từ) nghĩa là kĩ thuật cơ khí.
機械工学 đọc là gì?
機械工学 đọc là きかいこうがく (romaji: kikaikōgaku).
Âm Hán Việt của 機械工学 là gì?
Âm Hán Việt của 機械工学 là "cơ giới cong học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.