TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人間工学(にんげんこうがく)

にんげんこうがくningenkōgaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN GIAN CONG HỌC 人 nhân·間 gian·工 cong·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân gian cong học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

人間工学 nghĩa là công thái học.

Nghĩa của 人間工学

Danh từ

  1. Công thái học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ergonomics; human factors; human engineering

Câu hỏi thường gặp

人間工学 nghĩa là gì?

人間工学 (danh từ) nghĩa là công thái học.

人間工学 đọc là gì?

人間工学 đọc là にんげんこうがく (romaji: ningenkōgaku).

Âm Hán Việt của 人間工学 là gì?

Âm Hán Việt của 人間工学 là "nhân gian cong học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.