人間工学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân gian cong học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
人間工学 nghĩa là công thái học.
Nghĩa của 人間工学
Danh từ
- Công thái học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ergonomics; human factors; human engineering
Câu hỏi thường gặp
人間工学 nghĩa là gì?
人間工学 (danh từ) nghĩa là công thái học.
人間工学 đọc là gì?
人間工学 đọc là にんげんこうがく (romaji: ningenkōgaku).
Âm Hán Việt của 人間工学 là gì?
Âm Hán Việt của 人間工学 là "nhân gian cong học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.