TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大陸間弾道(たいりくかんだんどう)ミサイル

tên riêng
たいりくかんだんどうミサイルtairikukandandōmisairu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 大 đại·陸 lục·間 gian·弾 đàn·道 đạo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

大陸間弾道ミサイル nghĩa là Tên lửa liên lục địa.

Nghĩa của 大陸間弾道ミサイル

Danh từ riêng

  1. Tên lửa liên lục địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Intercontinental Ballistic Missile; ICBM

Câu hỏi thường gặp

大陸間弾道ミサイル nghĩa là gì?

大陸間弾道ミサイル (danh từ riêng) nghĩa là Tên lửa liên lục địa.

大陸間弾道ミサイル đọc là gì?

大陸間弾道ミサイル đọc là たいりくかんだんどうミサイル (romaji: tairikukandandōmisairu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.