大陸法
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại lục pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大陸法 nghĩa là hệ thống dân luật.
Nghĩa của 大陸法
Danh từ
- Hệ thống dân luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ civil law (legal system); continental law
Câu hỏi thường gặp
大陸法 nghĩa là gì?
大陸法 (danh từ) nghĩa là hệ thống dân luật.
大陸法 đọc là gì?
大陸法 đọc là たいりくほう (romaji: tairikuhō).
Âm Hán Việt của 大陸法 là gì?
Âm Hán Việt của 大陸法 là "đại lục pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.