TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

夢(ゆめ)

JLPT N4 từ thông dụng
ゆめyume giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỘNG 夢 mộng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

夢 nghĩa là giấc mơ, mơ.

Nghĩa của 夢

Danh từ

  1. Giấc mơ.
  2. Giấc mơ, mơ.

Cách viết khác: 夣

Từ ghép có 夢

Câu ví dụ với 夢

  • 私の夢は先生になることです。 Ước mơ của tôi là trở thành một giáo viên.Tatoeba #162576
  • フロイトほど夢の理解に貢献した人はいない。 Chưa có người nào đóng góp vào việc lý giải giấc mơ nhiều như Freud.Tatoeba #196886
  • 夢は叶った。 Giấc mơ đã trở thành sự thật.Tatoeba #80956
  • ジェーンの夢は、貢いでくれる金持ち男をみつける事だった。 Ước mơ của Jane là tìm được cho mình một su gờ đét đi.Tatoeba #216521
  • 彼の夢がついに実現した。 Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #116096
  • 私には夢があります。 Tôi có ước mơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164497
  • 夢は本当になった。 Giấc mơ đã trở thành sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80953
  • 若者の夢をくじくような言い方はやめてほしい。 Tôi mong sao mọi người ngưng nói ra ý kiến theo kiểu chà đạp những ước mơ trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dream
  • Danh từ dream; hope; wish; aspiration; ambition
  • Danh từ unrealistic aspiration; daydream; pipe dream
  • Danh từ delusion; illusion
  • Danh từ fleeting thing; something short-lived

Câu hỏi thường gặp

夢 nghĩa là gì?

夢 (danh từ) nghĩa là giấc mơ, mơ.

夢 đọc là gì?

夢 đọc là ゆめ (romaji: yume).

Âm Hán Việt của 夢 là gì?

Âm Hán Việt của 夢 là "mộng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.