TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

夢見(ゆめみ)る

ゆめみるyumemiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 夢 mộng·見 kiến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

夢見る nghĩa là mơ.

Nghĩa của 夢見る

Động từ

  1. Mơ.

Cách viết khác: 夢みる

Cách chia của 夢見る

Thể lịch sự (ます)夢見ます
Thể て夢見て
Quá khứ (た)夢見た
Phủ định (ない)夢見ない
Khả năng夢見られる
Ý chí (よう)夢見よう
Điều kiện (ば)夢見れば
Bị động夢見られる
Sai khiến夢見させる
Mệnh lệnh夢見ろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 夢見る

  • 夢見たんだけど、忘れちゃった。 Tôi có một giấc mơ, nhưng tôi quên rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13882130

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dream (of)

Câu hỏi thường gặp

夢見る nghĩa là gì?

夢見る (động từ) nghĩa là mơ.

夢見る đọc là gì?

夢見る đọc là ゆめみる (romaji: yumemiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.