夢を見る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
夢を見る nghĩa là mơ.
Nghĩa của 夢を見る
Cụm từ
- Mơ.
Cách chia của 夢を見る
| Thể lịch sự (ます) | 夢を見ます |
| Thể て | 夢を見て |
| Quá khứ (た) | 夢を見た |
| Phủ định (ない) | 夢を見ない |
| Khả năng | 夢を見られる |
| Ý chí (よう) | 夢を見よう |
| Điều kiện (ば) | 夢を見れば |
| Bị động | 夢を見られる |
| Sai khiến | 夢を見させる |
| Mệnh lệnh | 夢を見ろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 夢を見る
- 私は彼の夢を見た。 Tôi đã mơ về anh ấy.Tatoeba #153796
- 昨夜おかしな夢を見ました。 Đến qua tôi mơ thấy giấc mơ vui vẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156697
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to dream (i.e. while asleep); to have a dream
- Cụm từ to dream (of the future)
- Cụm từ to have a fleeting experience
Câu hỏi thường gặp
夢を見る nghĩa là gì?
夢を見る (cụm từ) nghĩa là mơ.
夢を見る đọc là gì?
夢を見る đọc là ゆめをみる (romaji: yumeomiru).