塞ぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
塞ぐ nghĩa là đóng, chặn, chắn.
Nghĩa của 塞ぐ
Động từ
- Đóng, chặn.
- Chắn.
Cách chia của 塞ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 塞ぎます |
| Thể て | 塞いで |
| Quá khứ (た) | 塞いだ |
| Phủ định (ない) | 塞がない |
| Khả năng | 塞げる |
| Ý chí (よう) | 塞ごう |
| Điều kiện (ば) | 塞げば |
| Bị động | 塞がれる |
| Sai khiến | 塞がせる |
| Mệnh lệnh | 塞げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stop up; to close up; to block (up); to plug up; to shut up
- Động từ to stand in the way; to obstruct
- Động từ to occupy; to fill up; to take up
- Động từ to perform one's role; to do one's duty
- Động từ to feel depressed; to be in low spirits; to mope
Câu hỏi thường gặp
塞ぐ nghĩa là gì?
塞ぐ (động từ) nghĩa là đóng, chặn, chắn.
塞ぐ đọc là gì?
塞ぐ đọc là ふさぐ (romaji: fusagu).