塩基
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diêm cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
塩基 nghĩa là bazơ.
Nghĩa của 塩基
Danh từ
- Bazơ.
Từ ghép có 塩基
- 塩基性 — Tính kiềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ base
Câu hỏi thường gặp
塩基 nghĩa là gì?
塩基 (danh từ) nghĩa là bazơ.
塩基 đọc là gì?
塩基 đọc là えんき (romaji: enki).
Âm Hán Việt của 塩基 là gì?
Âm Hán Việt của 塩基 là "diêm cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.