塩湖
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diêm hồ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
塩湖 nghĩa là hô nước mặn, hồ nước mặn, hồ muối.
Nghĩa của 塩湖
Danh từ
- Hô nước mặn.
- Hồ nước mặn, hồ muối.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 塩湖
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salt lake; saline lake
Câu hỏi thường gặp
塩湖 nghĩa là gì?
塩湖 (danh từ) nghĩa là hô nước mặn, hồ nước mặn, hồ muối.
塩湖 đọc là gì?
塩湖 đọc là えんこ (romaji: enko).
Âm Hán Việt của 塩湖 là gì?
Âm Hán Việt của 塩湖 là "diêm hồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.