TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地球人(ちきゅうじん)

ちきゅうじんchikyūjin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA CẦU NHÂN 地 địa·球 cầu·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa cầu nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

地球人 nghĩa là người trái đất.

Nghĩa của 地球人

Danh từ

  1. Người trái đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earthling; earthman; terrestrial; citizen of Earth

Câu hỏi thường gặp

地球人 nghĩa là gì?

地球人 (danh từ) nghĩa là người trái đất.

地球人 đọc là gì?

地球人 đọc là ちきゅうじん (romaji: chikyūjin).

Âm Hán Việt của 地球人 là gì?

Âm Hán Việt của 地球人 là "địa cầu nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.