TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地球化(ちきゅうか)

ちきゅうかchikyūka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA CẦU HOÁ 地 địa·球 cầu·化 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa cầu hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

地球化 nghĩa là địa khai hóa.

Nghĩa của 地球化

Danh từ

  1. Địa khai hóa.

Từ liên quan với 地球化

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terraforming

Câu hỏi thường gặp

地球化 nghĩa là gì?

地球化 (danh từ) nghĩa là địa khai hóa.

地球化 đọc là gì?

地球化 đọc là ちきゅうか (romaji: chikyūka).

Âm Hán Việt của 地球化 là gì?

Âm Hán Việt của 地球化 là "địa cầu hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.