地球化
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa cầu hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
地球化 nghĩa là địa khai hóa.
Nghĩa của 地球化
Danh từ
- Địa khai hóa.
Từ liên quan với 地球化
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ terraforming
Câu hỏi thường gặp
地球化 nghĩa là gì?
地球化 (danh từ) nghĩa là địa khai hóa.
地球化 đọc là gì?
地球化 đọc là ちきゅうか (romaji: chikyūka).
Âm Hán Việt của 地球化 là gì?
Âm Hán Việt của 地球化 là "địa cầu hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.